1202 Views

10 cụm từ khiến bạn ‘cười ngoác mang tai’ trong tiếng Anh

Sử dụng những cụm từ dưới đây, bạn sẽ mang lại cảm xúc tích cực cho người đối diện.

1. On cloud nine

Đây là cách diễn đạt mà bạn thường nghe người Mỹ nói khi ngập tràn hạnh phúc.

Ví dụ: When I graduated from college, I was on cloud nine! (Khi tốt nghiệp đại học, tôi như trên chín tầng mây!)

2. Jump for joy

Khi một người hạnh phúc đến mức mất kiểm soát, người ta có thể dùng cụm từ “jump for joy”. Họ có thể “nhảy cẫng lên” theo nghĩa đen hoặc đơn giản là cười thật tươi lúc nói điều này.

Ví dụ: When I sign the lease on my new apartment, I’m going to jump for joy! (Khi tôi ký hợp đồng thuê căn hộ mới, tôi nhảy cẫng lên vì vui sướng!)

3. Grin from ear to ear

Đây là cụm từ có nghĩa “cười ngoác mang tai”, có thể dùng để mô tả một người vừa đính hôn, đạt được thành công lớn trong cuộc sống…

 

10-cum-tu-khien-ban-cuoi-ngoac-mang-tai-trong-tieng-anh

“Grin from ear to ear” có nghĩa “cười ngoác mang tai”. Ảnh minh họa: Pinterest

 

Ví dụ: After she said yes to his proposal, he was so happy that he was grinning from ear to ear for weeks after. (Sau khi cô ấy chấp nhận lời cầu hôn, anh ấy hạnh phúc đến nỗi cười ngoác mang tai suốt mấy tuần sau đó).

Loading...

4. Happy camper

Cụm từ này chỉ cảm giác hài lòng, đơn giản như khi bước vào một căn nhà ấm cúng sau cả ngày dài ở ngoài trời rét.

Ví dụ: Once we lit the fire in the furnace, we all sat down with a cup of chocolate and I was a happy camper. (Ngay khi đốt lửa trong lò sưởi, chúng tôi cùng ngồi xuống với một cốc chocolate và tôi cảm thấy rất hài lòng).

5. Back on your feet

Đây là cụm từ tiếng Anh thông dụng mà bạn sẽ được nghe trong tình huống một người vừa hồi phục sau trận ốm hoặc chữa khỏi một căn bệnh.

Ví dụ: I’m happy to see you back on your feet only a week after your surgery! (Tôi rất mừng khi thấy anh hồi phục chỉ một tuần sau ca phẫu thuật!)

6. Music to your ears

Khi nghe được một tin gì đó khiến bạn vui, bạn có thể dùng cụm từ này để diễn tả.

Loading...

Ví dụ: All the compliments from my last project were like music to my ears. (Tất cả những lời khen ngợi dành cho dự án cuối cùng khiến tôi hạnh phúc).

7. Happy as a clam

“Hạnh phúc như một con sò” là cách ví von xuất phát từ phiên bản đầy đủ “happy as a clam at high water”, chỉ cảm giác của một con sò khi thủy triều lên, không ai có thể tìm bắt.

Ví dụ: Traveling across the world makes me happy as a clam. (Du lịch vòng quanh thế giới khiến tôi vô cùng hạnh phúc).

8. Jaw dropping

Tùy vào biểu cảm khi nói, người ta mới xác định được cụm từ này có nghĩa tích cực hay tiêu cực (nghĩa đen: rơi hàm). Nó được dùng khi có việc gì đó khiến bạn hạnh phúc đến mức há hốc miệng.

Ví dụ: The team’s jaws dropped after finishing a three-year project. (Cả đội cực kỳ vui sướng khi hoàn thành dự án ba năm.

9. Larger than life

Cụm từ này dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc ngoại hình đặc biệt, khiến một người nổi bật so với đám đông.

Ví dụ: My brother becomes friends with everyone he meets because his personality is larger than life! (Anh tôi trở thành bạn bè với mọi người anh ấy gặp bởi vì tính cách của anh ấy trên cả tuyệt vời!).

10. Best day ever

Cụm từ này không được dùng trong văn phong trang trọng, tuy nhiên rất phổ biến trong văn nói thường ngày.

Ví dụ: I got my college acceptance letter this afternoon, it’s the best day ever! (Tôi vừa nhận được thư báo trúng tuyển đại học chiều nay, quả là một ngày không thể tuyệt hơn!).

 

Phiêu Linh & Espresso English

Theo vnexpress.net

Previous 15 bức ảnh lột tả bản chất con người hiện đại
Next Khám phá 4 đặc điểm tính cách nổi bật của bạn qua dấu vân tay